Lời nói đầu:Theo báo cáo mới từ Bernstein, cổ phiếu quốc phòng không tăng trưởng như kỳ vọng dù chiến sự Mỹ - Iran kéo dài sang tháng thứ hai. Việc bổ sung tên lửa chỉ mang lại lợi thế cho một số nhà thầu lớn, trong khi hàng không thương mại chịu áp lực từ giá nhiên liệu tăng gấp đôi.

Cuộc xung đột giữa Mỹ và Iran đã bước sang tháng thứ hai, song cổ phiếu ngành quốc phòng không ghi nhận mức tăng trưởng như kỳ vọng của nhà đầu tư. Trong báo cáo gửi khách hàng ngày 31/3, nhóm phân tích do Douglas Harned dẫn đầu tại Bernstein cho biết quan điểm truyền thống cho rằng chiến tranh tự động có lợi cho cổ phiếu quốc phòng đang bị sai lệch.
Theo các chuyên gia, để nhóm cổ phiếu này vượt trội, các mối đe dọa địa chính trị cần phải chuyển hóa thành mức chi tiêu quốc phòng cao hơn, nhưng điều đó chưa diễn ra trong cuộc xung đột hiện tại.
Kể từ khi chiến sự bùng nổ, cổ phiếu quốc phòng đã điều chỉnh tương đương với diễn biến chung của thị trường. Trong khi đó, nhóm cổ phiếu hàng không thương mại chịu mức giảm sâu hơn, từ 10% đến 20%.
Điểm sáng hiếm hoi đến từ hoạt động bổ sung tên lửa. Các cuộc không kích đã tiêu thụ một lượng lớn tên lửa Tomahawk, tên lửa chiến thuật và tên lửa đánh chặn. Riêng tên lửa Tomahawk được sử dụng ước tính khoảng 850 quả, mức cao nhất trong lịch sử. Lợi thế này tập trung vào các nhà thầu lớn gồm RTX, Lockheed Martin, L3Harris và Northrop Grumman.
Sau khi hệ thống phòng không của Iran phần lớn bị vô hiệu hóa, chiến thuật chuyển sang sử dụng bom trọng lực có chi phí thấp hơn, khiến lượng tên lửa tiêu thụ giảm mạnh. Tuy nhiên, các nhà phân tích nhấn mạnh rằng việc bổ sung kho vũ khí vẫn là yêu cầu bắt buộc, qua đó đẩy tốc độ sản xuất lên cao và duy trì trong thời gian dài hơn.
Bernstein cũng chỉ ra một nghịch lý: nếu chiến tranh thành công trong việc loại bỏ Iran như một mối đe dọa, nhu cầu chi tiêu quốc phòng thực tế có thể suy giảm ở cả Mỹ và Trung Đông.
Trước đó, chính quyền Mỹ từng đề cập tham vọng ngân sách quốc phòng đạt 1.500 tỷ USD vào năm 2027, nhưng thị trường hiện đang định giá quanh mức 1.100 đến 1.200 tỷ USD. Theo nhóm phân tích, nhà đầu tư không nên kỳ vọng đà tăng trưởng từ cuộc xung đột hiện tại, trừ khi có sự thay đổi lớn như triển khai bộ binh, sự can dự trực tiếp của các cường quốc khác, hoặc một chiến trường mới được mở ra.
Đối với ngành hàng không thương mại, Bernstein cho rằng rủi ro cơ bản với Airbus và Boeing là hạn chế, bởi nhu cầu máy bay mới vẫn vượt xa nguồn cung trong phần còn lại của thập kỷ. Ngược lại, các nhà sản xuất động cơ và nhà cung cấp dịch vụ bảo trì, sửa chữa, đại tu (MRO) đang đối mặt sức ép lớn. Các tên tuổi như GE Aerospace, Safran, Rolls-Royce, MTU và StandardAero đều giảm hơn 15% kể từ khi chiến sự bắt đầu. Giá nhiên liệu máy bay toàn cầu đã tăng hơn gấp đôi so với mức năm 2025. Nếu giá nhiên liệu cao kéo dài cùng với suy yếu kinh tế, các hãng hàng không có thể đỗ máy bay cũ và trì hoãn lịch bảo dưỡng, ảnh hưởng đến doanh thu của nhóm công ty này.
Tuy nhiên, Bernstein lưu ý rằng khối lượng công việc tồn đọng bất thường trong các xưởng bảo dưỡng đóng vai trò đệm, giúp kéo dài thời gian trước khi tác động thực sự xuất hiện, khoảng ít nhất chín tháng.