Lời nói đầu:60 tấn vàng bị rút khỏi dự trữ, 30 tỷ USD được tung ra để cứu lira. WikiFX phân tích vì sao Thổ Nhĩ Kỳ phải động đến vàng, vì sao Saudi Arabia vẫn hưởng lợi từ giá dầu cao, và liệu các ngân hàng trung ương có thực sự đang kéo giá vàng đi xuống hay không.
Cú rút vàng quy mô lớn của Thổ Nhĩ Kỳ đang làm dấy lên nghi vấn rằng khu vực ngân hàng trung ương có thể đã bắt đầu tạo áp lực giảm lên giá vàng. Nhưng khi bóc tách kỹ dữ liệu, diễn biến này cho thấy nhiều hơn về một cuộc phòng thủ tỷ giá đầy căng thẳng của Thổ Nhĩ Kỳ, hơn là tín hiệu xác nhận một làn sóng bán vàng diện rộng trên toàn cầu.

Có những thời điểm thị trường chỉ cần một con số đủ lớn để lập tức dựng lên cả một câu chuyện. Lần này, đó là khoảng 50 đến 60 tấn vàng mà Ngân hàng Trung ương Thổ Nhĩ Kỳ đã phải bán ra hoặc đem đi hoán đổi chỉ trong khoảng hai tuần sau khi xung đột với Iran bùng phát. Trong bối cảnh giá vàng vừa trải qua một nhịp điều chỉnh mạnh, chi tiết ấy lập tức châm ngòi cho một nghi vấn rất nặng ký, liệu lực bán từ khu vực ngân hàng trung ương có đang thật sự xuất hiện, và liệu chính lực bán này có đang kéo giá vàng thế giới đi xuống hay không.
Nhưng nếu chỉ dừng ở con số 60 tấn, người đọc sẽ rất dễ nhìn sai bản chất của vấn đề. Cú rút vàng này không phải một hành động đơn lẻ, càng không phải một quyết định đầu tư bình thường. Nó là điểm cuối của một chuỗi phản ứng bắt đầu từ chiến sự Iran, lan sang rủi ro năng lượng, đẩy giá dầu tăng cao, làm xấu đi vị thế của các nền kinh tế nhập khẩu nhiên liệu, rồi cuối cùng dồn toàn bộ sức ép lên đồng Lira, một đồng tiền vốn nhiều năm nay đã phải dựa đáng kể vào khả năng can thiệp của nhà điều hành để giữ ổn định kỳ vọng.
Đó là lý do diễn biến tỷ giá bề ngoài có thể đánh lừa phần đông người quan sát. Từ cuối tháng 2 đến cuối tháng 3, đồng lira chỉ giảm khoảng 1% so với USD, tức nhìn qua còn có vẻ “đỡ xấu” hơn một số đồng tiền khác tại thị trường mới nổi. Nhưng trong ngoại hối, một đồng tiền giảm ít không phải lúc nào cũng có nghĩa là áp lực ít. Nhiều khi nó chỉ có nghĩa rằng phía sau là một mức độ can thiệp mạnh hơn, tốn kém hơn và khó kéo dài hơn. Với Thổ Nhĩ Kỳ, mọi dấu hiệu hiện nay đều đang chỉ về đúng kịch bản đó.
Các số liệu mới nhất cho thấy mức độ căng thẳng ấy đã chuyển từ cảnh báo thành hành động thật. Dự trữ vàng của Thổ Nhĩ Kỳ giảm xuống khoảng 772 tấn trong tuần gần nhất, đánh dấu mức rơi hàng tuần mạnh nhất kể từ tháng 8/2018. Reuters cho biết chỉ riêng tuần đó, ngân hàng trung ương đã bán khoảng 22 tấn vàng và sử dụng thêm khoảng 31 tấn trong các giao dịch hoán đổi dựa trên vàng để đổi lấy ngoại tệ hoặc lira. Nếu tính gộp rộng hơn hai tuần sau khi xung đột bùng phát, lượng vàng được bán và hoán đổi vào khoảng 60 tấn, trị giá hơn 8 tỷ USD theo mặt bằng giá lúc đó. Đây là con số đủ lớn để gây sốc, nhưng vẫn cần được hiểu đúng.

Điểm mấu chốt là Thổ Nhĩ Kỳ không nhất thiết đang “xả vàng” theo nghĩa đơn giản nhất mà thị trường thường hình dung. Một phần đáng kể trong lượng vàng bị rút ra nhiều khả năng được sử dụng như tài sản thế chấp để lấy USD và euro, tức là phục vụ cho thanh khoản ngoại hối và phòng thủ tỷ giá, thay vì chỉ đơn thuần bán đứt để giảm tỷ trọng vàng trong dự trữ. Sự khác biệt này là rất lớn, bởi vì nếu một ngân hàng trung ương bán vàng vì không còn tin vào vàng, đó là câu chuyện chiến lược, nhưng nếu vàng bị đem đi hoán đổi để chống đỡ đồng tiền trong một giai đoạn áp lực dâng cao, đó là câu chuyện khủng hoảng thanh khoản và tự vệ chính sách. Với Thổ Nhĩ Kỳ, các dữ kiện hiện tại nghiêng nhiều về cách hiểu thứ hai.
Càng bóc tách sâu, càng thấy lực phòng thủ của Thổ Nhĩ Kỳ đang bị bào mòn trên nhiều mặt trận cùng lúc. Reuters cho biết nước này đã bán ra khoảng 26 tỷ USD ngoại tệ kể từ khi chiến sự Iran bắt đầu, còn dự trữ ròng suy giảm khoảng 35 tỷ USD trong chưa đầy một tháng. Một số báo cáo khác cho biết quy mô tiền được tung ra để hỗ trợ lira đã lên quanh 30 tỷ USD. Khi một ngân hàng trung ương vừa phải đốt ngoại tệ, vừa phải động tới vàng, điều đó cho thấy đây không còn là một thao tác kỹ thuật thông thường, mà là một cuộc phòng thủ ngày càng đắt đỏ.

Ở đây cần nhìn thẳng vào một thực tế, Thổ Nhĩ Kỳ là một trường hợp rất riêng trong nhóm thị trường mới nổi. IMF trong các đánh giá gần đây liên tục nhấn mạnh rằng can thiệp ngoại hối chỉ nên nhằm làm mượt biến động ngắn hạn, còn về trung hạn, tỷ giá phải linh hoạt hơn và bộ đệm dự trữ phải được tái thiết. Nhưng khi một nền kinh tế vẫn duy trì cách điều hành tỷ giá tương đối chặt, trong lúc lại phụ thuộc lớn vào nhập khẩu năng lượng, cú sốc dầu sẽ không được hấp thụ nhanh qua tỷ giá mà chuyển thẳng thành áp lực lên dự trữ. Đó chính là điểm khiến Thổ Nhĩ Kỳ dễ tổn thương hơn phần lớn các nền kinh tế mới nổi khác trong cùng cú sốc.
Bản thân cú sốc dầu cũng đã leo thang đủ mạnh để làm thay đổi toàn bộ cách thị trường định giá rủi ro. Đầu tháng 3, Brent chỉ mới nhích từ khoảng 72,5 USD lên 76,3 USD một thùng, tức tăng khoảng 5%, còn được xem là tương đối kiềm chế so với nỗi sợ ban đầu. Nhưng đến cuối tháng 3, Reuters ghi nhận Brent đã vọt lên khoảng 112,57 USD một thùng, còn WTI lên gần 99,64 USD sau khi căng thẳng tăng nhiệt. Điều này rất quan trọng, bởi nó cho thấy những con số dầu khác nhau xuất hiện trong các bản tin không phải sai lệch dữ liệu, mà phản ánh những mốc thời gian khác nhau của cùng một cơn địa chấn. Và chính sự leo thang ấy đã làm áp lực lên vàng, lãi suất, tỷ giá và kỳ vọng lạm phát thay đổi rất nhanh.
Vì thế, vàng đã rơi vào một nghịch lý ngắn hạn. Về mặt lý thuyết, chiến sự và rủi ro lạm phát đều là yếu tố hỗ trợ kim loại quý, nhưng trong thực tế, nếu cú sốc dầu khiến thị trường phải nâng kỳ vọng lãi suất, hoặc trì hoãn kỳ vọng nới lỏng chính sách, thì lợi suất thực đi lên sẽ lại gây sức ép lên một tài sản không sinh lãi như vàng. Reuters ghi nhận đúng trạng thái giằng co đó trong những phiên cuối tháng 3, khi vàng có lúc giảm sâu theo lo ngại lãi suất cao hơn, rồi lại bật tăng hơn 3% nhờ lực mua bắt đáy và nhu cầu trú ẩn quay trở lại. Nói cách khác, đợt giảm này nhiều khả năng là sản phẩm của nhiều lực tác động chồng lấn, chứ chưa thể quy đơn giản thành “ngân hàng trung ương đang bán vàng”.

Nếu Thổ Nhĩ Kỳ là hình ảnh điển hình của bên chịu đau vì giá dầu cao, thì Saudi Arabia lại đại diện cho nhóm có thể biến rủi ro thành lợi thế. Tới ngày 28/3, Reuters dẫn lại thông tin cho biết đường ống Đông Tây của Saudi Arabia đã chạy hết công suất 7 triệu thùng mỗi ngày. Trong số đó, khoảng 2 triệu thùng được dùng cho các nhà máy lọc dầu trong nước, còn xuất khẩu dầu thô qua cảng Yanbu đã đạt khoảng 5 triệu thùng mỗi ngày, chưa kể thêm khoảng 700.000 đến 900.000 thùng sản phẩm dầu. Đây không chỉ là một chi tiết kỹ thuật về hạ tầng năng lượng, nó là bằng chứng cho thấy Saudi Arabia vẫn giữ được năng lực kiếm tiền rất lớn ngay cả khi Hormuz bị siết chặt.
Ý nghĩa của điều này là không phải mọi quốc gia trong khu vực đều bị đẩy vào thế thủ giống nhau. Hormuz vẫn là điểm nghẽn sống còn của năng lượng toàn cầu, với gần 20 triệu thùng dầu đi qua mỗi ngày theo các ước tính gần đây. Nhưng Saudi Arabia có một cửa thoát tương đối hiệu quả nhờ hạ tầng sẵn có, trong khi Thổ Nhĩ Kỳ lại phải hứng cú sốc giá dầu từ phía nhập khẩu.
Một bên có thể giữ được doanh thu cao nhờ giá dầu và năng lực tái định tuyến xuất khẩu. Bên còn lại phải trả hóa đơn nhập khẩu lớn hơn, chịu áp lực tỷ giá mạnh hơn và buộc phải tiêu hao dự trữ nhanh hơn. Chính độ chênh này giải thích vì sao cùng một cú sốc địa chính trị nhưng tác động lên vàng, tỷ giá và dự trữ lại phân hóa dữ dội.
Quay trở lại câu hỏi lớn nhất, liệu các ngân hàng trung ương có đang thật sự kéo giá vàng đi xuống hay không, câu trả lời hợp lý nhất ở thời điểm này vẫn phải là chưa đủ cơ sở để kết luận như vậy. Có những giao dịch bán hoặc hoán đổi vàng quy mô lớn, đúng. Nhưng chúng hiện tập trung vào các trường hợp chịu áp lực tỷ giá và thanh khoản đặc thù, trong đó Thổ Nhĩ Kỳ là ví dụ nổi bật nhất. Điều đó rất khác với việc cả khu vực ngân hàng trung ương toàn cầu đồng loạt đảo chiều từ mua sang bán.
Thực tế, các số liệu chính thức từ World Gold Council vẫn đang kể một câu chuyện gần như ngược lại. Khảo sát dự trữ vàng ngân hàng trung ương năm 2025 cho thấy 95% tổ chức tham gia tin rằng dự trữ vàng toàn cầu của các ngân hàng trung ương sẽ tăng trong 12 tháng tới. Kỷ lục 43% cho biết chính họ cũng có kế hoạch tăng nắm giữ vàng, và đáng chú ý là không có ngân hàng trung ương nào dự kiến giảm dự trữ vàng của mình. Báo cáo thống kê đầu năm 2026 của tổ chức này cũng cho thấy đà mua ròng chậm lại trong tháng 1, nhưng vẫn còn dương. Điều đó có nghĩa là, ở tầng chiến lược dài hạn, vàng vẫn chưa mất vai trò trong cấu trúc dự trữ toàn cầu.
Đối với nhà đầu tư, đây là điểm cần nhớ rõ nhất. Vàng không chỉ phản ứng với chiến tranh, mà nó còn phản ứng với lạm phát, với lợi suất thực, với sức mạnh của USD, với nhu cầu thanh khoản và cả với những quyết định phòng thủ của ngân hàng trung ương ở các nền kinh tế dễ tổn thương. Vì thế, việc giá vàng giảm trong một số phiên giữa lúc căng thẳng vẫn cao không đồng nghĩa với việc vai trò trú ẩn của vàng đã mất đi. Nó chỉ cho thấy thị trường đang bị kéo cùng lúc theo nhiều hướng, và hướng nào thắng trong ngắn hạn sẽ phụ thuộc vào cú cân não giữa lạm phát, lãi suất và thanh khoản.
Với riêng Thổ Nhĩ Kỳ, câu chuyện từ đây sẽ không chỉ nằm ở việc còn bao nhiêu vàng trong kho. Điều thị trường phải theo dõi là sức bền của toàn bộ cơ chế phòng thủ, gồm dự trữ ngoại tệ, khả năng tiếp tục hoán đổi vàng, độ linh hoạt của tỷ giá và mức độ truyền dẫn của giá năng lượng nhập khẩu vào lạm phát trong nước. Nếu dầu tiếp tục neo cao và nhà điều hành vẫn muốn giữ cho lira giảm có kiểm soát, vàng hoàn toàn có thể tiếp tục bị huy động. Nhưng ngay cả trong kịch bản đó, đây vẫn chủ yếu là câu chuyện của một nền kinh tế nhập khẩu năng lượng lớn, chịu sức ép tỷ giá nặng và phải dùng mọi công cụ có thể để giữ ổn định thị trường.
Kết lại, 60 tấn vàng rời kho dự trữ của Thổ Nhĩ Kỳ là một tín hiệu quá lớn để thị trường có thể bỏ qua, nhưng vẫn chưa đủ lớn để trở thành bằng chứng kết tội cả khu vực ngân hàng trung ương đang bán tháo vàng. Cách hiểu hợp lý hơn là Thổ Nhĩ Kỳ đang bị ép phải động tới vàng trong một cuộc phòng thủ tỷ giá đắt đỏ, giữa lúc giá dầu tăng sốc và áp lực bên ngoài dồn dập.
Khi đặt sự kiện này cạnh xu hướng mua vàng chính thức vẫn còn hiện hữu, cạnh khuyến nghị của IMF về tỷ giá linh hoạt hơn, và cạnh thực tế rằng các nước xuất khẩu dầu như Saudi Arabia vẫn còn cửa hưởng lợi từ mặt bằng giá cao, bức tranh trở nên rõ ràng hơn, vàng đang ở giữa một cuộc giằng co lớn của thời đại, nơi trú ẩn, lạm phát, lãi suất và thanh khoản va đập trực diện vào nhau. Và hiện tại, Thổ Nhĩ Kỳ là ngoại lệ gây sốc nhất trong cuộc giằng co đó, chứ chưa phải quy luật chung của phần còn lại thế giới.