Lời nói đầu:Khám phá lịch sử bí mật của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) từ cuộc họp đảo Jekyll 1910, phân tích ngân hàng dự trữ phân đoạn, siêu lạm phát Đức 1923 và sự sụp đổ của hơn 5,700 ngân hàng Mỹ. Hiểu rõ "hiệu ứng Cantillon", nguy cơ lạm phát dai dẳng và xu hướng phi đô la hóa từ BRICS. Bài viết chuyên sâu giải thích tại sao chính sách tiền tệ fiat được gọi là "hải tặc tiền tệ" và các giải pháp thay thế như vàng, Bitcoin.
Năm 1910, một nhóm nhỏ tài phiệt ngân hàng bí mật gặp nhau trên đảo Jekyll để thiết kế nên Cục Dự trữ Liên bang Mỹ. Một thế kỷ sau, hệ thống mà họ tạo ra đã khiến hơn 5.700 ngân hàng sụp đổ, thổi bay giá trị đồng Mark Đức thành giấy dán tường, và đang đẩy đồng USD vào cuộc khủng hoảng lạm phát dai dẳng cùng làn sóng phi đô la hóa toàn cầu. Liệu đây có phải là kết quả tất yếu của một hệ thống “cướp biển” được thể chế hóa?

Năm 1982, Milton Friedman, nhà kinh tế học đoạt giải Nobel, đã đưa ra một nhận định khiêm tốn: “Nếu tiền tệ trong nước bao gồm một hàng hóa, một bản vị vàng thuần túy... các nguyên tắc của chính sách tiền tệ rất đơn giản. Không hề có nguyên tắc nào cả. Tiền hàng hóa tự nó vận hành.”
Lời thừa nhận trên của Milton đặt ra một câu hỏi xuyên suốt thế kỷ: Tại sao chúng ta lại từ bỏ sự tự quản đơn giản đó để trao quyền kiểm soát cung tiền cho các quan chức được bổ nhiệm chính trị, bắt đầu từ năm 1914 với sự ra đời của Fed?
Cuộc họp bí mật tại đảo Jekyll
Câu trả lời, theo nhiều học giả, nằm trong một câu chuyện gốc rễ đầy bí ẩn và toan tính. Năm 1910, một nhóm nhỏ gồm Thượng nghị sĩ Nelson Aldrich và các ông trùm tài chính Wall Street như Henry Davison của J.P. Morgan và Paul Warburg, đã lên một chuyến tàu bí mật đến đảo Jekyll Island, Georgia.
Cuộc họp kín này, như nhà nghiên cứu G. Edward Griffin mô tả, cần giữ bí mật vì một lý do đơn giản: nếu công chúng biết các phe phái ngân hàng đối thủ đang cùng nhau soạn thảo một kế hoạch, họ sẽ nhận ra đó chính là một âm mưu hạn chế thương mại.
Sản phẩm của cuộc họp là “Kế hoạch Aldrich”, tiền thân trực tiếp của Đạo luật Dự trữ Liên bang năm 1913. Điều đáng nói là ngày nay, Fed tự hào coi cuộc họp bí mật đó là nơi khai sinh thực sự của mình.
Hệ thống mới được hứa hẹn sẽ mang lại sự ổn định vĩnh viễn. Bộ trưởng Tài chính William G. McAdoo tuyên bố nó sẽ “tiêu diệt vĩnh viễn những biến động cực đoan”. Tuy nhiên, thực tế diễn ra trái ngược hoàn toàn. Chỉ một thập kỷ sau, từ năm 1921 đến 1929, 5.711 ngân hàng Mỹ đã sụp đổ, tương đương trung bình 12 ngân hàng mỗi tuần, ngay giữa thời kỳ được gọi là “thập niên 20 huy hoàng”. Nguyên nhân sâu xa bắt nguồn từ bong bóng tín dụng sau Thế chiến I, khi giá hàng hóa nông nghiệp lao dốc khiến hàng loạt ngân hàng ở vùng nông nghiệp vỡ nợ.
Fed non trẻ, dù có vai trò “người cho vay cuối cùng”, đã không thể ngăn chặn thảm họa này. Thậm chí, họ còn phải đối mặt với những tình huống kỳ quặc, như việc Ngân hàng Dự trữ Liên bang Dallas phải tự tay quản lý một trang trại gia súc sau khi tịch thu hàng trăm con bò làm tài sản thế chấp từ các ngân hàng phá sản.
Sự thất bại không chỉ dừng lại ở nước Mỹ. Ở Đức, thảm họa siêu lạm phát năm 1923 đã biến đồng Mark Weimar từ một đồng tiền được bảo đảm bằng vàng trước chiến tranh thành thứ giấy vụn giá trị. Người dân phải dùng tiền giấy mệnh giá hàng tỷ để dán tường, đốt lò sưởi hoặc làm diều.
Giá cả có thể tăng gấp đôi chỉ trong thời gian uống một tách cà phê, và các bác sĩ thời đó thậm chí còn ghi nhận một chứng rối loạn tâm thần gọi là “bệnh đếm số 0”, khi bệnh nhân ám ảnh viết những dãy số 0 dài vô tận do phải liên tục tính toán với các con số thiên văn.
Gốc rễ của vấn đề và hiệu ứng Cantillon
Theo các nhà phê bình từ trường phái kinh tế Áo, những thảm họa này không phải là tai nạn, mà là hệ quả tất yếu của cấu trúc hệ thống. George Ford Smith, trong một bài luận gần đây, đã gọi thẳng chính sách tiền tệ hiện đại là “hải tặc tiền tệ” (monetary piracy). Ông lập luận rằng trái tim của vấn đề nằm ở hai yếu tố: tiền pháp định (fiat) và ngân hàng dự trữ phân đoạn (fractional reserve banking).
Ngân hàng dự trữ phân đoạn, được nhà kinh tế học Murray Rothbard mô tả như một hình thức làm giả có hệ thống, cho phép các ngân hàng tạo ra tiền gửi “từ hư không” trong khi chỉ giữ lại một phần nhỏ dự trữ (ví dụ 10%) để đối ứng. Khi Fed mua 10 triệu USD trái phiếu chính phủ, họ tạo ra tiền từ hư không để chi trả. Số tiền này sau đó được khuếch đại bởi hệ thống ngân hàng thương mại, có thể tạo ra tới 100 triệu USD tiền gửi mới trên toàn hệ thống.
Cơ chế này chỉ có thể tồn tại nhờ mạng lưới an toàn của nhà nước và đặc quyền pháp lý. Trong một thị trường tự do thực sự, Rothbard tin rằng một ngân hàng hành xử như vậy sẽ nhanh chóng bị phá sản khi khách hàng đổ xô đến rút tiền.
Tệ hơn, hệ thống này tạo ra “Hiệu ứng Cantillon”, một hình thức chuyển dịch của cải tinh vi. Những người đầu tiên nhận được lượng tiền mới in ra (bao gồm chính phủ, ngân hàng lớn, các tổ chức tài chính gần gũi) có thể mua hàng hóa và tài sản trước khi giá cả tăng lên. Trong khi đó, người lao động bình thường và những người ở cuối “dây chuyền tiền tệ” chỉ nhận được đồng tiền đã mất giá, phải đối mặt với mức giá đắt đỏ hơn mà sức mua của họ thì giảm sút.
Thomas Paine, nhà tư tưởng cách mạng Mỹ, đã cảnh báo về điều này từ thế kỷ 18. Ông ví tiền giấy như “uống rượu mạnh – mang lại cảm giác dễ chịu nhất thời nhưng dần dần làm suy yếu cơ thể”. Ông lập luận rằng việc một cơ quan lập pháp áp đặt tiền giấy làm phương tiện thanh toán hợp pháp là “một nỗ lực hết sức ngạo mạn nhằm giành lấy quyền lực độc đoán”, và rằng “con người không có tự do, và tài sản không có an ninh” dưới một hệ thống như vậy.
Thực trạng hiện nay
Đến năm 2026, những cảnh báo này dường như đang trở thành hiện thực với tốc độ đáng báo động. Đồng USD, trụ cột của hệ thống tài chính toàn cầu, đang chịu áp lực chưa từng có. Lạm phát tại Mỹ vẫn dai dẳng ở mức 2.6% đến 2.9%, bất chấp việc Fed đã ba lần cắt giảm lãi suất trong năm 2025. Nhiều chuyên gia dự báo Fed có thể buộc phải cắt giảm sâu hơn nữa do những dấu hiệu yếu kém của thị trường lao động và nguy cơ suy thoái. Đồng thời, làn sóng phi đô la hóa (de-dollarization) đang tăng tốc.
Các quốc gia BRICS, dẫn đầu là Trung Quốc và Nga, đang tích cực tích trữ vàng với tốc độ kỷ lục và phát triển các hệ thống thanh toán song phương để giảm phụ thuộc vào USD. Có báo cáo cho rằng họ thậm chí đang xây dựng một nền tảng dựa trên blockchain để cạnh tranh trực tiếp, dù một đồng tiền chung chính thức vẫn chưa hình thành.
Những con số đáng lo ngại khác bao gồm nợ công Mỹ vượt 34 nghìn tỷ USD, một mức nợ được nhiều nhà phân tích coi là không thể bền vững về mặt toán học. Hệ thống petrodollar – thỏa thuận quan trọng giúp củng cố vị thế đồng USD – đang lung lay. Việc Mỹ thường xuyên “vũ khí hóa” đồng USD thông qua các biện pháp trừng phạt tài chính đã phản tác dụng, thúc đẩy các đối thủ địa chính trị tìm kiếm các phương án thay thế nhanh hơn.
Trong bối cảnh đó, ý tưởng về “tiền tệ lành mạnh” (sound money) đang có sự hồi sinh mạnh mẽ. Những người ủng hộ kêu gọi một cuộc “ly hôn vĩnh viễn” giữa tiền tệ, ngân hàng và nhà nước. Họ đề xuất bãi bỏ các luật định danh tiền tệ (legal tender laws) – thứ được coi là xâm phạm quyền sở hữu tư nhân – và xóa bỏ các đặc quyền pháp lý bảo hộ cho ngân hàng dự trữ phân đoạn. Thay vào đó, thị trường nên được tự do lựa chọn phương tiện trao đổi.
Vàng và bạc, với tư cách là tiền tệ được phát hành bởi tự nhiên với nguồn cung hữu hạn, được xem là công cụ bảo toàn giá trị xuyên suốt lịch sử. Song song đó, Bitcoin và các loại tiền mã hóa phi tập trung xuất hiện như một giải pháp công nghệ cho thời đại số.
Với nguồn cung giới hạn 21 triệu đồng và cơ chế vận hành không cần niềm tin vào bất kỳ bên trung gian nào, Bitcoin được kỳ vọng trở thành “vàng kỹ thuật số”, một hàng rào kiên cố chống lại sự sụp đổ của hệ thống tiền pháp định và sự kiểm soát của chính phủ.
Cuối cùng, như Goethe từng nói, “Sự thật phải được lặp đi lặp lại không ngừng, bởi Sai lầm cũng không ngừng được rao giảng, và không chỉ bởi một vài người, mà bởi đám đông.” Câu chuyện về hệ thống tiền tệ hiện đại, từ những cuộc gặp bí mật trên đảo Jekyll đến những bức tường dán đầy tiền giấy ở Weimar và những áp lực lạm phát dai dẳng ngày nay, là một lời nhắc nhở dai dẳng về sự nguy hiểm khi trao quyền in tiền vô hạn cho bất kỳ nhóm quyền lực nào.
Tương lai của tiền tệ có lẽ không nằm ở những chính sách tinh vi hơn từ các ngân hàng trung ương, mà ở sự trở về với các nguyên tắc cơ bản: sự khan hiếm, tính minh bạch và sự lựa chọn tự do của thị trường.